thanh điệu

  1. (ling.) ton.
    • Ngôn ngữ thanh điệu
      langue à ton.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thanh điệu"

thanh điệu
Một giáo viên chỉ vào biểu đồ thanh điệu trên bảng.